slot drain products: lỗi máy in load a4 paper in manual feed slot miễn phí-winvn 777. RÃNH - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la. Chương 95 Đồ chơi, thiết bị trò chơi và dụng cụ, thiết bị thể .... 11_6_23_NTDrains.pdf.
Tìm tất cả các bản dịch của rãnh trong Anh như dike, drain,
slot và nhiều bản dịch khác.
Danh mục sản phẩm · Uncategorized11 product · Dụng Cụ Điện88 products · Dụng Cụ Pin1717 products · Đèn Năng Lượng Mặt Trời1616 products · Máy Hàn44 products. Máy Hàn ...
trench {danh từ} ; rãnh · (từ khác: dike, drain, slot) ; mương · (từ khác: channel, dike, drain) ; hào · (từ khác: dike) ...